Khối D03 xét tuyển ngành nào?
điểm chuẩn 2025
57ngành xét khối này
21trường
15điểm chuẩn trung vị
14–28,66thấp nhất – cao nhất
Chưa đối chiếu được tên môn của mã này (mã mới hoặc mã riêng của trường) —
vẫn thống kê được nó đang xét ngành nào.
Ngành xét bằng khối D03
Xếp theo số trường đào tạo. Bấm vào ngành để xem nghề, lương và việc làm.
Không có ngành nào khớp trong khối này.
Ngôn ngữ Pháp7220203
8 trường
Công nghệ thông tin7480201
6 trường
Quản trị kinh doanh7340101
6 trường
Marketing7340115
5 trường
Sư phạm Tiếng Pháp7140233
5 trường
Kinh doanh quốc tế7340120
4 trường
Kế toán7340301
4 trường
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605
4 trường
Tài chính - Ngân hàng7340201
4 trường
Kinh tế quốc tế7310106
3 trường
Kỹ thuật phần mềm7480103
3 trường
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201
2 trường
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203
2 trường
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301
2 trường
Du lịch7810101
2 trường
Khoa học máy tính7480101
2 trường
Luật kinh tế7380107
2 trường
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210
2 trường
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204
2 trường
Quản trị nhân lực7340404
2 trường
Thương mại điện tử7340122
2 trường
Trí tuệ nhân tạo7480107
2 trường
Bất động sản7340116
1 trường
Công nghệ chế tạo máy7510202
1 trường
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205
1 trường
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303
1 trường
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302
1 trường
Công nghệ thực phẩm7540101
1 trường
Công nghệ tài chính7340205
1 trường
Giáo dục Tiểu học7140202
1 trường
Hệ thống thông tin quản lý7340405
1 trường
Kinh doanh thương mại7340121
1 trường
Kinh tế7310101
1 trường
Kinh tế chính trị7310102
1 trường
Kinh tế nông nghiệp7620115
1 trường
Kinh tế số7310109
1 trường
Kiểm toán7340302
1 trường
Kỹ thuật máy tính7480106
1 trường
Kỹ thuật xây dựng7580201
1 trường
Luật7380101
1 trường
Luật dân sự và tố tụng dân sự7380103
1 trường
Luật quốc tế7380108
1 trường
Ngôn ngữ Anh7220201
1 trường
Ngôn ngữ Nga7220202
1 trường
Ngôn ngữ Nhật7220209
1 trường
Quan hệ quốc tế7310206
1 trường
Quản lý thể dục thể thao7810301
1 trường
Quản lý xây dựng7580302
1 trường
Quản trị khách sạn7810201
1 trường
Thiết kế công nghiệp7210402
1 trường
Thiết kế đồ họa7210403
1 trường
Thông tin - Thư viện7320201
1 trường
Thống kê kinh tế7310107
1 trường
Truyền thông quốc tế7320107
1 trường
Truyền thông đa phương tiện7320104
1 trường
Xã hội học7310301
1 trường
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm7540106
1 trường