Trường Đại học Khoa học Thái Nguyên

Mã trường DTZ · Công lập · Thái Nguyên · website của trường
23ngành có điểm chuẩn năm 2025
15,65 - 19,5khoảng điểm chuẩn 2025
31ngành đào tạo đã ghi nhận

Điểm chuẩn 2025 ở 23 ngành

Mỗi chấm là một ngành. Kéo thanh bên dưới tới điểm của bạn.

Điểm của bạn-

Kéo thanh để xem có bao nhiêu ngành lấy điểm chuẩn 2025 bằng hoặc thấp hơn điểm của bạn.

Xem từng trường ở Vào được đâu →

Mốc năm 2025, không phải dự đoán năm nay. Mỗi ngành lấy một mốc (ưu tiên chương trình đại trà), trung vị 16,25 điểm.

Điểm chuẩn theo ngành

Chỉ so điểm trong cùng một năm

Mỗi ngành hiện một mốc đại diện: chương trình đại trà nếu có, mức cao nhất nếu trường công bố nhiều tổ hợp; xếp từ cao xuống thấp. Chỉ gồm điểm xét kết quả thi tốt nghiệp THPT. Cách hiểu →

Năm 2026

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2026
1 Công nghệ thông tin 7480201 A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 A00, A01, A02, A03 +31 27,13 /30
2 Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 A07, A08, A09, C00 +41 21,75 /30
3 Lịch sử 7229010 A07, A08, AH5, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, DH5, X17, X18, X70, X71 A07, A08, AH5, C00 +14 21 /30
4 Văn học 7229030 C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78 C00, C03, C04, C07 +28 21 /30
5 Sinh học 7420101 A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 A02, B00, B01, B02 +9 20,43 /30
6 Toán học 7460101 A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 A00, A01, A02, A03 +31 20,42 /30
7 Hóa học 7440112 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 A00, A05, A06, A11 +7 20,39 /30
8 Địa lý học 7310501 A04, A06, A07, A09, AH1, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, DH1, X21, X74 A04, A06, A07, A09 +14 20 /30
9 Luật 7380101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 20 /30
10 Luật kinh tế 7380107 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 20 /30
11 Vật lý học 7440102 A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06 A00, A01, A02, A03 +5 20 /30
12 Khoa học dữ liệu 7460108 A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 A00, A01, A02, A03 +31 19,22 /30
13 Trung Quốc học 7310612 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07 A07, A08, A09, C00 +41 19,13 /30
14 Hóa dược 7720203 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 A00, A05, A06, A11 +7 18,98 /30
15 Công nghệ kỹ thuật hóa học 7510401 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10 A00, A05, A06, A11 +7 18,73 /30
16 Công nghệ sinh học 7420201 A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67 A02, B00, B01, B02 +9 18,7 /30
17 Quan hệ công chúng 7320108 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 18,6 /30
18 Việt Nam học 7310630 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 18,5 /30
19 Hàn Quốc học 7310614 A07, A08, A09, AH1, AH5, AH6, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, DD2, DH1, DH5, DH6, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07 A07, A08, A09, AH1 +37 18,32 /30
20 Báo chí 7320101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 18,2 /30
21 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 18 /30
22 Toán tin 7460117 A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53 A00, A01, A02, A03 +31 17,97 /30
23 Thông tin - Thư viện 7320201 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 17,95 /30
24 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79 D01, D09, D10, D11 +10 17,87 /30
25 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 17,87 /30
26 Khoa học quản lý 7340401 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 17,75 /30
27 Công tác xã hội 7760101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 17,72 /30
28 Khoa học môi trường 7440301 A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 A00, A01, A02, A03 +39 17 /30
29 Du lịch 7810101 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 17 /30
30 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53 A00, A01, A02, A03 +39 17 /30
31 Quản lý thể dục thể thao 7810301 A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07 A07, A08, A09, C00 +46 16,35 /30
Hiện 15 / 31 ngành

Năm 2025

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2025
1 Vật lý học 7440102 A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01 A00, A01, A02, A03 +3 19,5 /30
2 Hóa học 7440112 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07 A00, A05, A06, A11 +6 19,5 /30
3 Toán học 7460101 A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 A00, A05, A06, A08 +6 19,5 /30
4 Trung Quốc học 7310612 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D66 C00, C03, C04, C14 +6 19,45 /30
5 Văn học 7229030 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 19,15 /30
6 Lịch sử 7229010 C00, C03, C04, C14, C19, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +5 19,05 /30
7 Toán tin 7460117 A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84 A00, A05, A06, A08 +6 19 /30
8 Luật 7380101 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 18 /30
9 Hàn Quốc học 7310614 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, DD2 C00, C03, C04, C14 +6 17,25 /30
10 Báo chí 7320101 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 17 /30
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84 D01, D09, D10, D11 +6 16,35 /30
12 Khoa học quản lý 7340401 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16,25 /30
13 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16 /30
14 Việt Nam học 7310630 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16 /30
15 Thông tin - Thư viện 7320201 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16 /30
16 Công nghệ sinh học 7420201 A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07 A00, A05, A06, B00 +6 16 /30
17 Công nghệ kỹ thuật hóa học 7510401 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07 A00, A05, A06, A11 +6 16 /30
18 Hóa dược 7720203 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07 A00, A05, A06, A11 +6 16 /30
19 Công tác xã hội 7760101 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16 /30
20 Du lịch 7810101 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16 /30
21 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 16 /30
22 Quản lý tài nguyên và môi trường 7850101 A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01 A00, B00, C02, C04 +6 16 /30
23 Quản lý thể dục thể thao 7810301 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84 C00, C03, C04, C14 +6 15,65 /30
Hiện 15 / 23 ngành

Học phí

Chưa có thông tin học phí đủ tin cho trường này.