Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long
VLU
· Công lập · Đồng bằng sông Cửu Long · Vĩnh Long · website
26ngành có điểm chuẩn 2025
14–22khoảng điểm 2025
1năm có dữ liệu
Điểm chuẩn 2025
· cập nhật 08/2026
Điểm chuẩn theo ngành1 năm · 26 ngành 2025
Chỉ so được trong cùng một năm. Mỗi ngành lấy một mốc đại diện (ưu tiên chương trình đại trà).
Năm 2025
| # | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm công nghệ 7140246 | A09, C03, C04, C14 +6 | 22 /30 |
| 2 | Luật 7380101 | A08, A09, C00, C03 +9 | 18 /30 |
| 3 | Công nghệ thông tin 7480201 | A00, A01, C01, C03 +4 | 14 /30 |
| 4 | Giáo dục học 7140101 | C00, C03, C04, C14 +6 | 14 /30 |
| 5 | Ngôn ngữ Anh 7220201 | D01, D07, D09, D10 +6 | 14 /30 |
| 6 | Kinh tế 7310101 | A01, A04, A08, A09 +6 | 14 /30 |
| 7 | Chính trị học 7310201 | C03, C14, C19, C20 +8 | 14 /30 |
| 8 | Truyền thông đa phương tiện 7320104 | A01, C01, C03, C04 +3 | 14 /30 |
| 9 | Thương mại điện tử 7340122 | A01, A04, A08, A09 +6 | 14 /30 |
| 10 | Công nghệ sinh học 7420201 | A00, A01, B00, B02 +4 | 14 /30 |
| 11 | Khoa học dữ liệu 7460108 | A00, A01, C03, C04 +5 | 14 /30 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt 7510206 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa 7510303 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 19 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 7510605 | A00, A01, A04, A08 +5 | 14 /30 |
| 20 | Kỹ thuật ô tô 7520130 | A00, A01, A03, A04 +4 | 14 /30 |
| 21 | Kỹ thuật hoá học 7520301 | A00, A01, A02, A04 +4 | 14 /30 |
| 22 | Công nghệ thực phẩm 7540101 | A00, A01, A02, A04 +4 | 14 /30 |
| 23 | Thú y 7640101 | A01, A02, B00, B02 +5 | 14 /30 |
| 24 | Công tác xã hội 7760101 | C00, C03, C04, C14 +6 | 14 /30 |
| 25 | Du lịch 7810101 | C00, C03, C04, C14 +6 | 14 /30 |
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 | C00, C03, C04, C14 +6 | 14 /30 |
Hiện 15 / 26 ngành