Khối X23 xét tuyển ngành nào?

điểm chuẩn 2025
33ngành xét khối này
6trường
18,75điểm chuẩn trung vị
15–27,9thấp nhất – cao nhất
Chưa đối chiếu được tên môn của mã này (mã mới hoặc mã riêng của trường) — vẫn thống kê được nó đang xét ngành nào.

Ngành xét bằng khối X23

Xếp theo số trường đào tạo. Bấm vào ngành để xem nghề, lương và việc làm.

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303
3 trường
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301
3 trường
Công nghệ thông tin7480201
3 trường
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng7510102
2 trường
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201
2 trường
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302
2 trường
Quản trị kinh doanh7340101
2 trường
Thương mại điện tử7340122
2 trường
An toàn thông tin7480202
1 trường
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108
1 trường
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406
1 trường
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205
1 trường
Công nghệ sợi, dệt7540202
1 trường
Công nghệ truyền thông7320106
1 trường
Hệ thống thông tin quản lý7340405
1 trường
Khoa học dữ liệu7460108
1 trường
Khoa học máy tính7480101
1 trường
Kinh tế số7310109
1 trường
Kế toán7340301
1 trường
Kỹ thuật hàng không7520120
1 trường
Kỹ thuật mỏ7520601
1 trường
Kỹ thuật phần mềm7480103
1 trường
Kỹ thuật tuyển khoáng7520607
1 trường
Kỹ thuật điện tử - viễn thông7520207
1 trường
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605
1 trường
Marketing7340115
1 trường
Quản lý công nghiệp7510601
1 trường
Quản lý hoạt động bay7840102
1 trường
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202
1 trường
Quản trị văn phòng7340406
1 trường
Sư phạm Toán học7140209
1 trường
Thiết kế đồ họa7210403
1 trường
Truyền thông đa phương tiện7320104
1 trường