Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa

Mã trường DVD · Công lập · Thanh Hóa · website của trường
22ngành có điểm chuẩn năm 2025
15 - 27,32khoảng điểm chuẩn 2025
22ngành đào tạo đã ghi nhận

Điểm chuẩn 2025 ở 22 ngành

Mỗi chấm là một ngành. Kéo thanh bên dưới tới điểm của bạn.

Điểm của bạn-

Kéo thanh để xem có bao nhiêu ngành lấy điểm chuẩn 2025 bằng hoặc thấp hơn điểm của bạn.

Xem từng trường ở Vào được đâu →

Mốc năm 2025, không phải dự đoán năm nay. Mỗi ngành lấy một mốc (ưu tiên chương trình đại trà), trung vị 15 điểm. 15 ngành lấy điểm chuẩn từ 15 đến dưới 15,5; cột này được vẽ thấp bớt để các mức khác dễ nhìn.

Điểm chuẩn theo ngành

Chỉ so điểm trong cùng một năm

Mỗi ngành hiện một mốc đại diện: chương trình đại trà nếu có, mức cao nhất nếu trường công bố nhiều tổ hợp; xếp từ cao xuống thấp. Chỉ gồm điểm xét kết quả thi tốt nghiệp THPT. Cách hiểu →

Năm 2025

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2025
1 Giáo dục Tiểu học 7140202 M00, A01, D01, C04 M00, A01, D01, C04 27,32 /30
2 Giáo dục Mầm non 7140201 M01, M07, M10, M11 M01, M07, M10, M11 26,89 /30
3 Giáo dục Thể chất 7140206 T00, T03, T05, T06, T08, T09 T00, T03, T05, T06 +2 26,76 /30
4 Sư phạm Mỹ thuật 7140222 H00 H00 26,46 /30
5 Sư phạm Tin học 7140210 A00, C01, C04, D01 A00, C01, C04, D01 26 /30
6 Sư phạm Âm nhạc 7140221 N00 N00 25,27 /30
7 Luật 7380101 C00, C20, X74, D15, D66, X78 C00, C20, X74, D15 +2 18 /30
8 Đồ họa 7210104 H00 H00 15 /30
9 Thanh nhạc 7210205 N00 N00 15 /30
10 Thiết kế thời trang 7210404 H00 H00 15 /30
11 Ngôn ngữ Anh 7220201 D01, D14, D15, D66, X78 D01, D14, D15, D66 +1 15 /30
12 Quản lý văn hóa 7229042 C00, C04, C20, X74, D66, X78 C00, C04, C20, X74 +2 15 /30
13 Quản lý nhà nước 7310205 C00, C04, C20, X74, D66, X78 C00, C04, C20, X74 +2 15 /30
14 Công nghệ truyền thông 7320106 C00, C01, C04, D66, X78 C00, C01, C04, D66 +1 15 /30
15 Thông tin - Thư viện 7320201 C00, C20, X74, D15, D66, X78 C00, C20, X74, D15 +2 15 /30
16 Quản trị nhân lực 7340404 A00, C00, C20, X74, D01 A00, C00, C20, X74 +1 15 /30
17 Công tác xã hội 7760101 C00, C04, C20, X74, D66, X78 C00, C04, C20, X74 +2 15 /30
18 Du lịch 7810101 C00, C04, D01, D66, X78 C00, C04, D01, D66 +1 15 /30
19 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C04, D01, D84, X25 C00, C04, D01, D84 +1 15 /30
20 Quản trị khách sạn 7810201 C00, C04, D01, D84, X25 C00, C04, D01, D84 +1 15 /30
21 Quản lý thể dục thể thao 7810301 T00, T03, T05, T06, T08, T09 T00, T03, T05, T06 +2 15 /30
22 Huấn luyện thể thao 7810302 T00, T03, T05, T06, T08, T09 T00, T03, T05, T06 +2 15 /30
Hiện 15 / 22 ngành

Học phí

Chưa có thông tin học phí đủ tin cho trường này.