Học viện Ngoại giao

Mã trường HQT · Công lập · Hà Nội · website của trường
9ngành có điểm chuẩn năm 2025
24,43 - 26,09khoảng điểm chuẩn 2025
9ngành đào tạo đã ghi nhận

Điểm chuẩn theo ngành

Chỉ so điểm trong cùng một năm

Mỗi ngành hiện một mốc đại diện: chương trình đại trà nếu có, mức cao nhất nếu trường công bố nhiều tổ hợp; xếp từ cao xuống thấp. Chỉ gồm điểm xét kết quả thi tốt nghiệp THPT. Cách hiểu →

Năm 2026

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2026
1 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, D01, D03 +8 26,25 /30
2 Truyền thông quốc tế 7320107 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, D01, D03 +8 26 /30
3 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, DD2 A00, A01, D01, D03 +6 25,42 /30
4 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D09, D10, D14, D15 A01, D01, D07, D09 +3 25,25 /30
5 Luật quốc tế 7380108 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, D01, D03 +8 25,07 /30
6 Kinh tế quốc tế 7310106 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, DD2 A00, A01, D01, D03 +6 25 /30
7 Trung Quốc học 7310612 A00, A01, D01, D04, D07, D09, D10, D14, D15 A00, A01, D01, D04 +5 24,5 /30
8 Nhật Bản học 7310613 A00, A01, D01, D06, D07, D09, D10, D14, D15 A00, A01, D01, D06 +5 23,75 /30
9 Hàn Quốc học 7310614 A00, A01, D01, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, D01, D07 +5 23,75 /30

Năm 2025

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2025
1 Trung Quốc học 7310612 A00, A01, C00, D01, D04, D07, D09, D10, D14, D15 A00, A01, C00, D01 +6 26,09 /30
2 Quan hệ quốc tế 7310206 A00, A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, C00, D01 +9 25,95 /30
3 Truyền thông quốc tế 7320107 A00, A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, C00, D01 +9 25,9 /30
4 Ngôn ngữ Anh 7220201 A01, D01, D07, D09, D10, D14, D15 A01, D01, D07, D09 +3 25,28 /30
5 Hàn Quốc học 7310614 A00, A01, C00, D01, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, C00, D01 +6 25,1 /30
6 Luật quốc tế 7380108 A00, A01, C00, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, D14, D15, DD2 A00, A01, C00, D01 +9 24,95 /30
7 Kinh doanh quốc tế 7340120 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, DD2 A00, A01, D01, D03 +6 24,75 /30
8 Kinh tế quốc tế 7310106 A00, A01, D01, D03, D04, D06, D07, D09, D10, DD2 A00, A01, D01, D03 +6 24,45 /30
9 Nhật Bản học 7310613 A00, A01, C00, D01, D06, D07, D09, D10, D14, D15 A00, A01, C00, D01 +6 24,43 /30

Học phí

Chưa có thông tin học phí đủ tin cho trường này.