Trường Đại học Văn hóa TPHCM

Mã trường VHS · Công lập · TP. Hồ Chí Minh · website của trường
7ngành có điểm chuẩn năm 2025
24,5 - 26,05khoảng điểm chuẩn 2025
7ngành đào tạo đã ghi nhận

Điểm chuẩn theo ngành

Chỉ so điểm trong cùng một năm

Mỗi ngành hiện một mốc đại diện: chương trình đại trà nếu có, mức cao nhất nếu trường công bố nhiều tổ hợp; xếp từ cao xuống thấp. Chỉ gồm điểm xét kết quả thi tốt nghiệp THPT. Cách hiểu →

Năm 2026

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2026
1 Du lịch 7810101 C00, C03, C04, D01, D04, D10, D14, D15, X01, X17, X21, X22, X25, X78 C00, C03, C04, D01 +10 23,5 /30
2 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C03, C04, D01, D04, D10, D14, D15, X01, X17, X21, X22, X25, X78 C00, C03, C04, D01 +10 23,5 /30
3 Quản lý văn hóa 7229042 A07, A08, A09, C00, C03, C04, D01, D09, D10, D14, D15, X01, X25, X78 A07, A08, A09, C00 +10 23,3 /30
4 Văn hóa học 7229040 A07, C00, C03, C04, D01, D04, D10, D14, D15, X01, X17, X21, X22, X25, X78 A07, C00, C03, C04 +11 22,5 /30
5 Thông tin - Thư viện 7320201 A07, C00, C03, C04, D01, D10, D14, D15, X01, X17, X21, X22, X25, X78 A07, C00, C03, C04 +10 21,6 /30
6 Kinh doanh xuất bản phẩm 7320402 A07, C00, C03, C04, D01, D10, D14, D15, X01, X17, X21, X22, X25, X78 A07, C00, C03, C04 +10 21,4 /30
7 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112 A06, A07, C00, C03, C04, D01, D04, D10, D14, D15, X01, X17, X21, X22, X25, X78 A06, A07, C00, C03 +12 21,3 /30

Năm 2025

#NgànhTổ hợpĐiểm chuẩn 2025
1 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 C00, C14, D01, D04 C00, C14, D01, D04 26,05 /30
2 Du lịch 7810101 C00, C14, D01, D04 C00, C14, D01, D04 26 /30
3 Quản lý văn hóa 7229042 C00, C14, D01, D14, D15 C00, C14, D01, D14 +1 25,95 /30
4 Văn hóa học 7229040 C00, C03, C04, C14, D01, D14, D15 C00, C03, C04, C14 +3 25,8 /30
5 Kinh doanh xuất bản phẩm 7320402 C00, C03, C14, D01, D10, D14, D15 C00, C03, C14, D01 +3 24,95 /30
6 Thông tin - Thư viện 7320201 C00, D01, D09, D15 C00, D01, D09, D15 24,8 /30
7 Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam 7220112 C00, C03, C04, D01, D10, D15 C00, C03, C04, D01 +2 24,5 /30

Học phí

Chưa có thông tin học phí đủ tin cho trường này.