5ngành có điểm chuẩn năm 2025
24,19 - 27,35khoảng điểm chuẩn 2025
5ngành đào tạo đã ghi nhận
Điểm chuẩn theo ngành
Chỉ so điểm trong cùng một nămMỗi ngành hiện một mốc đại diện: chương trình đại trà nếu có, mức cao nhất nếu trường công bố nhiều tổ hợp; xếp từ cao xuống thấp. Chỉ gồm điểm xét kết quả thi tốt nghiệp THPT. Cách hiểu →
Năm 2026
Năm 2026 trường mới có điểm chuẩn của 3 ngành (năm 2025 có 5 ngành). Bảng sẽ đầy dần trong mùa tuyển sinh.
| # | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2026 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trinh sát kỹ thuật 7860231 A00, A01 | A00, A01 | 27,61 /30 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 | D01 | 27,49 /30 |
| 3 | Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02 | D01, D02 | 26,64 /30 |
Năm 2025
| # | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Quan hệ quốc tế 7310206 D01 | D01 | 27,35 /30 |
| 2 | Trinh sát kỹ thuật 7860231 A00, A01 | A00, A01 | 26,5 /30 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh 7220201 D01 | D01 | 26,38 /30 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 D01, D04 | D01, D04 | 24,68 /30 |
| 5 | Ngôn ngữ Nga 7220202 D01, D02 | D01, D02 | 24,19 /30 |
Học phí
Chưa có thông tin học phí đủ tin cho trường này.