Trường Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh
TDB
· Công lập · Đồng bằng sông Hồng · Bắc Ninh · website
4ngành có điểm chuẩn 2025
18–27,39khoảng điểm 2025
1năm có dữ liệu
Điểm chuẩn 2025
· cập nhật 08/2026
Điểm chuẩn theo ngành1 năm · 4 ngành 2025
Chỉ so được trong cùng một năm. Mỗi ngành lấy một mốc đại diện (ưu tiên chương trình đại trà).
Năm 2025
| # | Ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Thể chất 7140206 | T00, T01, T02, T05 +1 | 27,39 /30 |
| 2 | Quản lý thể dục thể thao 7810301 | T00, T01, T02, T05 +1 | 24,5 /30 |
| 3 | Y sinh học thể dục thể thao 7729001 | T00, T01, T02, T05 +1 | 18 /30 |
| 4 | Huấn luyện thể thao 7810302 | T00, T01, T02, T05 +1 | 18 /30 |